Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại sân bay

bongsarabongsara

10:14 - 25/10/0

A. Từ vựng tiếng anh sân bay

  1. Flight engineer– /flaɪt ˌen.dʒɪˈnɪəʳ/: Kỹ sư chịu trách nhiệm về máy móc trong máy bay.
  2. Co-pilot– /ˈkəʊˌpaɪ.lət/: Phụ lái
  3. X-ray screener — /ˈeks.reɪskriːnɜːʳ/: Máy quét bằng tia X
  4. Dolly — /ˈdɒl.i/: Khuôn đỡ
  5. Ticket — /ˈtɪk.ɪt/: Vé
  6. Cockpit — /ˈkɒk.pɪt/: Buồng lái của phi công
  7. Pilot — /ˈpaɪ.lət/: Phi công
  8. Carry-on bag — /ˈkær.iɒnbæg/: Túi nhỏ có thể xách theo người khi lên máy bay
  9. Security guard– /sɪˈkjʊə.rɪ.tigɑːd/: Bảo vệ
  10. Porter — /ˈpɔː.təʳ/: Người gác cổng
  11. Instruments — /ˈɪn.strə.mənts/: Các công cụ
  12. Conveyor belt– /kənˈveɪ.əˌbelt/: Băng tải
  13. Garment bag– /ˈgɑː.məntbæg/: Túi dài phẳng, có thể gấp làm đôi, dùng để đựng 1 bộ com lê khi đi xa
  14. Baggage — /ˈbæg.ɪdʒ/: Hành lý
  15. Traveler — /ˈtræv.əl/: Hành khách
  16. Metal detector — /ˈmet.əldɪˈtek.təʳ/: Cửa dò kim loại
  17. Suitcase– /ˈsjuːt.keɪs/: Cái va li
  18. Cabin — /ˈkæb.ɪn/: Khoang hành khách
  19. Boarding pass– /ˈbɔː.dɪŋpɑːs/: Giấy phép lên máy bay
  20. Flight attendant — /flaɪtəˈten.dənt/: Tiếp viên hàng không
  21. Tray table– /treɪ ˈteɪ.bļ/: Khay bàn
  22. Aisle — /aɪl/: Lối đi giữa các dãy ghế
  23. Iuggage compartment — /ˈlʌg.ɪdʒkəmˈpɑːt.mənt/: Ngăn hành lý

B. Những mẫu câu tiếng anh giao tiếp tại sân bay1. Đối với nhân viên tại sân bay

  • Hi, how can I help you?

=> Xin chào, tôi có thể giúp gì cho anh

  • We’d like to invite all our passengers flying in business class to start boarding

=> Xin mời những hành khách ở hạng thương gia bắt đầu lên tàu bay

  • Boarding will begin in approximately 5 minutes. We ask all families with young children to move to the front of the line

=> Giờ lên tàu sẽ bắt đầu trong 5 phút nữa. Xin mời các gia đình có con nhỏ di chuyển lên phía trước hàng

  • I’m sorry, but your carry on is too heavy. We will have to put it under the plane with the rest of the luggage.

=> Tôi xin lỗi, nhưng hành lý xách tay của bạn quá nặng. Chúng tôi sẽ phải cho túi xuống cùng với những hành lý khác

  • Ladies and gentlemen, this is an announcement that flight NZ245 has been delayed. Your new departure time is 2.25.

=> Thưa quý ông quý bà, đây là thông báo cho chuyến bay NZ245 đã bị hoãn. Giờ khởi hành mới của các bạn là 2:25

  • All passengers arriving from New York can pick up their luggage from carousel

=> Tất cả hành khách đến từ New York có thể lấy hành lý ở băng chuyền số 4

  • I’m sorry madam, but your bag is overweight

=> Xin lỗi bà, nhưng túi của bà quá cân

  • Is anybody traveling with you today?

=> Có ai cùng du lịch với anh/chị hôm nay không?

  • Is anybody else traveling with you?

=> Có ai cùng đi du lịch với anh/chị không?

  • Are just you two traveling today?

=> Chỉ có 2 anh/chị đi du lịch hôm nay thôi ạ?

  • How many luggages are you checking in?

=> Anh/chị kí gửi bao nhiêu kiện hành lý?

  • Do you have a carry on?

=> Anh/chị có hành lý xách tay không?

  • Can you place your bag up here?

=> Anh/chị vui long đặt túi lên đây

  • How many carry on bags are you taking with you?

=> Anh/chị cầm bao nhiêu túi hành lý xách tay?

2. Đối với hành khách

  • I need to book a flight to Berlin next week. Which airline do you suggest I fly with?

=> Tôi cần mua vé đến Berlin tuần tới. Theo bạn tôi nên đi với hãng hàng không nào?

  • I’d like to book a return ticket to Paris, please.

=> Tôi muốn đặt một vé khứ hồi đến Paris.

  • It’s a large school group. We have 45 people in our party.

=> Đây là một nhóm học sinh lớn, chúng tôi có 45 người.

  • I’d like to book an economy class ticket to Rome next Friday.

=> Tôi muốn đặt vé hạng thường đến Roma thứ sáu tới.

  • One minute, let me just take a few things out .

=> Xin chờ một phút, để tôi lấy ra vài thứ.

  • Which gate did you say it was?

=> Anh vừa bảo là cổng nào nhỉ?

  • What was the gate number again?

=> Số cổng là gì nhỉ?

  • Can you point me towards the gate?

=> Anh có thể chỉ cho tôi đến cổng ra không?

  • How do I get to the gate again?

=> Làm thế nào để đến cổng ra nhỉ?

  • How do I get to gate C2?

=> Đi tới cổng C2 như thế nào?

  • Where is gate C2?

=> Cổng C2 ở đâu?

  • Do you have a seat next to the emergency exit?

=> Còn ghế nào ở cạnh cửa thoát hiểm không?

  • Can I have a seat closest to the emergency exit?

=> Tôi có thể lấy ghế gần cửa thoát hiểm nhất không?

3. Mẫu câu giao tiếp khi đi máy bay

Nhân viên: Good afternoon! Where are you flying today?

=> Chào anh, anh định bay đến đâu nhỉ?

Hành khách: Los Angeles.

=> Thành phố Los Angeles.

Nhân viên: May I have your ticket, please?

=> Cho phép tôi xem vé của anh nhé.

Hành khách: Here you go.

=> Được chứ.

Nhân viên: Are you checking any bags?

=> Anh có gởi hành lý không?

Hành khách: Just one.

=> Chỉ 1 túi này thôi.

Nhân viên: Okay, please place your bag on the scale.

=> Anh để giúp hành lý lên bàn cân nhé.

Hành khách: Well, I have a stopover in Chicago. Do I need to pick up my luggage there?

=> Chuyến bay của tôi có dừng 1 chặng ở Chicago. Không biết tôi có phải lấy hành lý ra ở đó không?

Nhân viên: No, it’ll go straight to Los Angeles. Here’s your boarding pass. Your flight leaves gate 15 and it’ll begin boarding at 03:20. Your seat number is 26 E.

=> Không, hành lý sẽ được chuyển thẳng đến Los Angeles. Đây là thẻ lên máy bay của anh. Chuyến bay của anh sẽ khởi hành ở cửa số 15, giờ lên máy bay là 03:20. Ghế của anh là ghế 26 E.

Hành khách: Thanks.

=> Cảm ơn.

Đọc thêm: Tiếng Anh giao tiếp tại sân bay: Những mẫu câu giao tiếp cần nắm

Bình luận
-
Bạn có thể quan tâm
Thông báo
Giúp chúng tôi hiểu điều gì đang xảy ra

Có vấn đề gì vậy?